Lớp trong AutoCAD: in ra mất nét vì mấy lỗi này
Lớp trong AutoCAD hay làm bản vẽ in ra mất nét, mất chữ. Cách đặt tên lớp, xử lý ByBlock, lớp 0, Defpoints và thứ tự in để hồ sơ ra giấy đúng.
Lớp trong AutoCAD: in ra mất nét vì mấy lỗi này
Bản vẽ trên màn hình đẹp. Mở plot preview cũng đẹp. Bấm in, tờ giấy ra chỉ còn mỗi khung tên với mấy đường bao — toàn bộ nét đứt, nét tim, chữ ghi chú biến mất sạch. Chuyện này xảy ra với gần như mọi người vẽ CAD, thường đúng vào hôm phải nộp hồ sơ.
Nguyên nhân gần như luôn nằm ở lớp. Không phải ở máy in, không phải ở driver. Bài này đi qua đúng những chỗ hay hỏng, kèm cách kiểm tra nhanh trước khi bấm in.
Vì sao lớp lại quyết định bản in
AutoCAD không in theo màu bạn thấy trên màn hình. Nó in theo bảng kiểu in (plot style table), thường là file .ctb. Mỗi màu có một chỉ số index từ 1 tới 255. Bảng CTB gán cho mỗi chỉ số màu một bề rộng nét và một sắc độ. Màu 7 (trắng/đen) mặc định ra nét đen đậm. Màu 8 tới 255 thường ra nét mảnh, màu xám.
Vậy là bạn vẽ nét tường bằng màu vàng cho dễ nhìn trên nền đen. In ra, nét vàng đó thành một vệt xám mảnh đến mức máy in phun không tái hiện nổi. Trên màn hình nó vẫn là nét liền rõ ràng. Không có cảnh báo nào.
Có hai kiểu bảng: CTB theo màu, STB theo tên kiểu in. Hồ sơ nộp cho đơn vị tư vấn lớn ở Việt Nam phần lớn dùng CTB, vì thói quen từ thời AutoCAD 2000. Nếu đơn vị nhận hồ sơ yêu cầu STB mà bạn gửi CTB, họ mở ra sẽ thấy nét đều một cỡ. Chuyện này cũng hay bị trả hồ sơ.
ByLayer, ByBlock và lớp 0 — ba thứ đi cùng nhau
Mỗi đối tượng có hai thuộc tính màu và kiểu nét, và mỗi cái có ba trạng thái: một giá trị cụ thể, ByLayer, hoặc ByBlock. Hiểu sai chỗ này là nguồn gốc của phần lớn lỗi in.
ByLayer nghĩa là đối tượng lấy màu và kiểu nét của lớp chứa nó. Đổi lớp, nét đổi theo. Đây là trạng thái nên dùng cho gần như mọi thứ.
ByBlock nghĩa là đối tượng lấy thuộc tính từ khối chứa nó, và nếu khối đó cũng đang ByBlock, nó lấy tiếp từ lớp của khối. Chuỗi này đứt ở đâu thì đối tượng rơi về màu trắng.
Lớp 0 thì đặc biệt. Đối tượng vẽ trên lớp 0 rồi đóng thành block sẽ nhận thuộc tính của lớp mà bạn chèn block vào — đó là lý do người ta khuyên vẽ block trên lớp 0. Nhưng nếu bạn vẽ trực tiếp trên lớp 0 mà không đóng block, nó chỉ đơn giản là nằm trên lớp 0. Lớp 0 không xoá được, không đổi tên được, và nếu ai đó tắt (off) hoặc đóng băng (freeze) lớp 0 thì mọi thứ ByBlock trong bản vẽ biến mất theo.
Lớp Defpoints do AutoCAD tự tạo khi bạn đặt kích thước. Nó không bao giờ in, kể cả khi bạn muốn. Đừng vẽ gì lên đó. Cũng đừng xoá nó — xoá được, nhưng lần đặt kích thước tiếp theo nó lại sinh ra, và các đối tượng bạn từng để trên đó sẽ nhảy sang lớp hiện hành.
Nét đứt in ra thành nét liền
Đây là lỗi tốn thời gian nhất vì nó không hiện ra trên màn hình nếu bạn đang ở chế độ hiển thị đúng tỷ lệ.
Kiểu nét (linetype) có ba biến số điều khiển: LTSCALE toàn cục, PSLTSCALE cho không gian giấy, và CELTSCALE riêng từng đối tượng. Tỷ lệ khung nhìn (viewport scale) nhân thêm vào.
Quy tắc thực dụng: đặt PSLTSCALE = 1. Như vậy kiểu nét trong khung nhìn không gian giấy được tính theo tỷ lệ khung nhìn, và độ dài đoạn gạch trên giấy giống nhau dù khung nhìn là 1:50 hay 1:200. Đặt PSLTSCALE = 0 thì đoạn gạch giãn theo không gian mô hình, khung nhìn 1:200 sẽ cho ra những đoạn gạch dài ngoẵng trông như nét liền.
Kiểm tra nhanh: mở layout, nhìn khung nhìn, xem nét đứt có đúng mật độ không. Nếu không đúng, đừng sửa từng đường một. Sửa LTSCALE và PSLTSCALE trước.
Bề rộng nét và bề rộng trên giấy là hai chuyện khác nhau
LWEIGHT (hay Lineweight trong panel Properties) đặt bề rộng nét tính bằng milimét trên giấy in. Nó độc lập với màu. Nếu bảng CTB đang gán bề rộng theo màu, giá trị Lineweight của đối tượng có thể bị bảng ghi đè, tuỳ vào cột "Use object lineweight" trong file CTB.
Thực tế trên công trường: bản vẽ kết cấu thường dùng ba cỡ nét — 0,5 mm cho nét thấy của kết cấu chính, 0,25 mm cho nét thấy phụ, 0,13 mm cho nét khuất và đường gióng. Nếu in ra mà nét chính và nét phụ không phân biệt được, gần như chắc chắn bảng CTB đang ép tất cả về cùng một cỡ.
Cách kiểm tra dứt điểm: mở hộp thoại Plot, chọn máy in là DWG To PDF.pc3, xem trước ở chế độ phóng to 200%. Nét mảnh và nét đậm khác nhau rõ ràng thì đúng. Nếu chỉ thấy một cỡ, mở Page Setup > Plot Style Table > Edit và soi cột Lineweight.
Một hệ lớp đủ dùng cho bản vẽ xây dựng
Đừng đặt tên lớp kiểu Layer1, Layer2, hay tên viết tắt không ai nhớ. Cũng đừng đặt tên quá dài. Quy ước phổ biến trong các công ty tư vấn Việt Nam là gom theo bộ môn và đối tượng:
KT-TUONG-05 cho tường dày 200, KT-CUA cho cửa, KC-DAM cho dầm bê tông, KC-COT cho cột, MEP-DIEN cho đường điện, TXT-GHICHU cho chữ ghi chú, DIM-CHUNG cho kích thước chung, HT-KHUNGTEN cho khung tên.
Tên lớp dùng dấu gạch ngang vì AutoCAD cho phép, không dấu tiếng Việt vì một số add-on và phần mềm chuyển đổi đọc sai. Màu gán theo vai trò chứ không theo sở thích: nét chính màu 7, nét phụ màu 3 hoặc 4, nét khuất màu 8, kích thước màu 1, chữ màu 2. Một khi mọi bản vẽ trong công ty dùng cùng bộ màu, bảng CTB duy nhất là đủ cho tất cả.
Khoảng 20 tới 30 lớp là đủ cho một bộ hồ sơ nhà dân. Bộ hồ sơ nhà cao tầng có thể lên 80 lớp. Nếu bạn đang có hơn 200 lớp trong một file, gần như chắc chắn đã có lớp rác từ việc copy-paste giữa các bản vẽ.
Dọn lớp rác mà không làm hỏng bản vẽ
Lệnh PURGE xoá những thứ không dùng: lớp không có đối tượng, block không được chèn, kiểu chữ không dùng. Chạy PURGE một lần thường chưa sạch vì AutoCAD xoá theo tầng — xoá block rác xong mới lộ ra lớp rác bên trong. Chạy lại ba bốn lần, hoặc dùng -PURGE với tuỳ chọn All rồi lặp.
Lệnh LAYDEL xoá cứng một lớp kể cả khi nó còn đối tượng — toàn bộ đối tượng trên lớp đó bị xoá luôn. Dùng lệnh này thì phải chắc. LAYMRG gộp lớp: chuyển toàn bộ đối tượng từ lớp A sang lớp B rồi xoá lớp A. Đây là cách sạch để dọn hai chục lớp gần giống nhau thành một.
Cảnh báo thật: nếu bản vẽ có tham chiếu ngoài (xref), PURGE không đụng tới lớp trong file được tham chiếu. Muốn dọn những lớp đó phải mở chính file xref ra. Đây là chỗ nhiều người dọn mãi file vẫn nặng.
File nặng không mở nổi
Hai nguyên nhân lớn nhất: block lồng quá sâu và hatch quá dày. Một block có 5.000 đối tượng bên trong, chèn 200 lần, là một triệu đối tượng. Không có bảng CTB nào cứu được.
AUDIT kiểm tra lỗi cấu trúc file, sửa được nhiều lỗi và báo số lỗi đã sửa. RECOVER mở file hỏng. OVERKILL xoá đối tượng trùng lặp chồng lên nhau — hay gặp sau khi nhiều người cùng sửa một file rồi gộp lại bằng copy-paste.
Nếu file đã nặng quá và bạn cần gửi cho đối tác, WBLOCK phần cần gửi ra file mới thường gọn hơn cả SAVEAS. Và ETRANSMIT để đóng gói kèm phông chữ, xref và hình ảnh — gửi thiếu font thì bên nhận mở ra thấy chữ thành dấu hỏi.
Chuyện in hàng loạt
PUBLISH in nhiều layout một lúc, thứ tự in theo danh sách bạn sắp. Mẹo: đặt tên layout theo số thứ tự hồ sơ (A-01, A-02, KC-01) rồi sắp theo tên. PUBLISH cũng lưu được danh sách thành file .dsd để lần sau mở lại in đúng bộ đó.
Lỗi hay gặp với PUBLISH là một layout bị lỗi page setup thì cả lô in ra sai. Kiểm tra bằng cách chọn từng sheet, xem cột Page Setup có ghi "Default" hay không. Chữ "Default" nghĩa là layout đó chưa có thiết lập in riêng và sẽ dùng thiết lập mặc định — nguồn gốc của những tờ giấy in ra khổ A4 trong khi cả bộ là A3.
Nếu bạn cần tra cứu kỹ hơn
Mấy lỗi trên đây là phần nổi. Phía dưới còn biến hệ thống, bảng phím tắt, và cách xử lý từng loại sự cố cụ thể mà mỗi lần gặp lại phải mò mười phút mới ra.
Bộ tài liệu Hướng dẫn sử dụng AutoCAD — Việt/Anh gồm 129 trang song ngữ, 14 chương cộng 2 phụ lục. Chương về lớp và thuộc tính đối tượng đi đúng vào những chỗ vừa nói: lớp 0, Defpoints, ByLayer với ByBlock, nét đứt hiện thành nét liền, bề rộng nét so với bề rộng trên giấy. Chương về không gian in nói kỹ khung nhìn, khoá viewport, VP Freeze, PUBLISH, bảng CTB và STB, xuất PDF và ETRANSMIT.
Phụ lục cuối là bảng phím tắt lệnh đầy đủ và danh sách biến hệ thống xếp theo nhóm chức năng — loại tài liệu để cạnh máy, không phải để đọc một lần.
Giá 98.000 đồng. Xem trước 5 trang để biết văn phong và cách trình bày trước khi quyết định. Thanh toán chuyển khoản trong nước, nhận file trong 24 giờ.
Ba việc làm trước khi bấm in lần tới
Mở plot preview, phóng to 200%, kiểm tra ba cỡ nét có phân biệt được không. Mở Layer Properties, xem có lớp nào đang tắt mà vẫn chứa đối tượng không. Và mở hộp thoại Plot, xem bảng kiểu in có đúng là bảng của đơn vị nhận hồ sơ không.
Ba việc đó mất chưa tới hai phút. So với việc in lại cả bộ hồ sơ 60 tờ lúc mười giờ đêm trước hạn nộp, hai phút là rẻ.