Tiếng Anh kinh doanh B1–B2: học từ hợp đồng trước
Tiếng Anh kinh doanh nâng cao B1–B2: học từ hợp đồng, đàm phán và báo cáo tài chính, kèm bài tập viết có dàn ý và bảng từ vựng dùng ngay trong đề cương 448 trang.
Tiếng Anh kinh doanh B1–B2: học từ hợp đồng trước
Có một buổi chiều mình ngồi cạnh một anh bên phòng xuất nhập khẩu. Ảnh đọc bản hợp đồng tiếng Anh dài sáu trang, đọc xong quay sang hỏi: "Câu này nghĩa là gì?". Câu đó nằm ở điều khoản bất khả kháng. Ảnh hiểu từng chữ, nhưng không hiểu ai phải chịu phí khi tàu đến trễ.
Đó là chỗ mà trình độ B1 chạm trần. Bạn đọc được, nói được, viết được email. Nhưng khi văn bản có điều khoản ràng buộc tiền bạc thì nghĩa nằm ở chỗ khác — nằm ở cấu trúc câu, ở modal verb, ở cách người ta đặt điều kiện.
Nhiều bạn học tiếng Anh kinh doanh bằng cách mua một quyển từ vựng 3.000 từ rồi học thuộc. Học xong vẫn không viết nổi một cái email chốt điều khoản. Vì từ vựng chỉ là viên gạch. Cái thiếu là bản thiết kế.
Vì sao B2 không phải là B1 cộng thêm 1.500 từ
Mình có thói quen xếp trình độ theo nhu cầu công việc, không theo số từ. Ở B1, bạn xử lý được tình huống quen. Giới thiệu dự án. Hỏi tiến độ. Xin lỗi vì gửi trễ. Ở B2, bạn phải xử lý tình huống mà bên kia hiểu sai thì mất tiền.
Khác biệt không nằm ở độ khó của từ. Nằm ở ba thứ.
Thứ nhất là mức độ ràng buộc. B1: "We will try to finish by Friday." B2: "Delivery shall be deemed completed upon our signed acceptance certificate." Hai câu cùng nói về giao hàng. Câu hai chứa ba điểm pháp lý: điều kiện xác lập, bên xác nhận, thời điểm.
Thứ hai là ngôn ngữ đa điều khoản. Ở B1 bạn đàm phán một thứ. Ở B2 bạn đàm phán bốn thứ cùng lúc và phải biết nhượng cái nào để giữ cái nào.
Thứ ba là viết cho người đọc không biết bạn. Báo cáo gửi trụ sở ở Singapore không có ngữ cảnh. Không có ai ngồi cạnh để hỏi lại.
Bắt đầu từ hợp đồng, không bắt đầu từ từ vựng
Nghe ngược. Nhưng thử thế này.
Lấy một bản hợp đồng thương mại hai trang — bản mẫu nào cũng được. Đọc theo thứ tự điều khoản, không đọc từ đầu đến cuối như đọc truyện. Thứ tự đó đã là thứ tự của tiếng Anh thương mại có tính ràng buộc: parties, scope, price and payment, delivery, warranty, liability, termination, force majeure, confidentiality, disputes.
Mỗi điều khoản mang theo một nhóm ngôn ngữ riêng. Điều khoản thanh toán thì dùng điều kiện và mốc thời gian. Điều khoản bảo hành thì dùng nghĩa vụ và ngoại lệ. Điều khoản bất khả kháng thì dùng định nghĩa và hệ quả.
Học theo đơn vị điều khoản nghĩa là mỗi lần học xong, bạn có thể làm được một việc ngay hôm sau. Đó là lý do mình đặt chương hợp đồng và đàm phán lên gần đầu lộ trình ôn, dù trong đề cương của trường nó nằm tận chương 10.
| Cách học | Thời gian/tuần | Thứ có được sau 6 tuần |
|---|---|---|
| Từ vựng 3.000 từ (A–Z) | 5 giờ | Biết nhiều từ, chưa viết được điều khoản |
| Ngữ pháp tổng hợp | 5 giờ | Làm bài tập đúng, email vẫn sai giọng |
| Đọc hợp đồng theo điều khoản | 5 giờ | Viết được email chốt điều khoản, biết đặt ngoại lệ |
| Ngữ pháp gắn với điều khoản | 5 giờ | Hiểu vì sao dùng "shall" thay "will", dùng "provided that" thay "if" |
Cột cuối là cột đáng để ý. Ba cột đầu nặng về đầu vào. Cột bốn nặng về đầu ra.
Cái bẫy của "shall"
Mình đã thấy người viết dùng "shall" bừa. "You shall send us the report" — nghe vào văn phong pháp lý, nhưng sai quan hệ. "Shall" đặt nghĩa vụ cho chủ thể thực hiện. Trong hợp đồng, "the Supplier shall deliver" là công ty cung cấp phải giao. Nếu bạn viết "the goods shall be delivered", nghĩa vụ đã bị chuyển sang giọng bị động và không còn ai chịu trách nhiệm rõ ràng.
Trong email thương mại thì "shall" thường quá nặng. "We will send the revised quotation by Thursday" lịch sự hơn và vẫn có thời hạn. Biết mức nào cần nặng, mức nào nên nhẹ — đó chính là B2.
Bốn chỗ người Việt hay trượt
Không phải phát âm. Phát âm sai thì người ta vẫn hiểu. Bốn chỗ dưới đây làm nghĩa sai hoặc sai quan hệ, và đó mới là vấn đề.
Mệnh đề quan hệ bị rút gọn quá tay
"The customer sent the complaint about the shipment which delivered last week." Câu này người Việt viết rất tự nhiên vì dịch từ tiếng Việt. Nhưng "which delivered" đọc lên là lô hàng tự giao hàng. Phải là "which was delivered last week" hoặc "delivered last week".
Trong văn bản kinh doanh, rút gọn mệnh đề quan hệ là bắt buộc để câu gọn. Nhưng rút gọn chỉ được khi chủ thể chủ động hoặc khi quan hệ bị động đã rõ. Đọc lại câu và tự hỏi: ai làm hành động này. Không trả lời được thì chưa rút gọn.
Cấu trúc "have something done" dùng sai chiều
"We have the report submitted" và "We have submitted the report" khác nhau hoàn toàn. Câu đầu: có người khác làm, mình là người nhận kết quả. Câu hai: mình làm.
Trong hợp đồng thuê ngoài, câu đầu đúng. Trong báo cáo nội bộ gửi sếp, câu hai mới đúng. Sai chiều này là sai trách nhiệm, không chỉ sai ngữ pháp.
Danh từ hóa rồi mất chủ ngữ
Tiếng Việt hành chính thích danh từ hóa. Nhiều bạn dịch thẳng sang: "The implementation of the new policy by the department has been completed." Nghe trang trọng. Nhưng cả câu không có ai làm gì cả.
Tiếng Anh kinh doanh dùng danh từ hóa có chủ đích: để đưa thông tin cũ lên đầu câu và thông tin mới xuống cuối. Nếu bạn không kiểm soát được chủ đích đó thì câu chỉ dài ra. Một câu 28 từ thay cho câu 9 từ rõ hơn là câu không tốt hơn.
Email từ chối quá mềm
Mình từng nhận một email: "We are afraid that it might be a little difficult for us to proceed at this moment." Người gửi nghĩ đã từ chối. Người nhận đọc thành "có thể được, chờ chút".
Tiếng Anh thương mại cho phép mềm, nhưng phải mềm ở phần quan hệ, cứng ở phần quyết định. "We can't move the deadline, but we can free up two people to help you finish." Mềm chỗ này, cứng chỗ kia. Câu từ chối rõ ràng không phải là câu thô.
Dựng lộ trình 12 tuần
Đây là lộ trình mình dùng khi ôn thi lẫn khi luyện cho người đi làm. Chia theo tuần, mỗi tuần một chủ đề công việc, không chia theo thì ngữ pháp.
Tuần 1–2: tuyển dụng và mô tả vị trí. Nghe có vẻ không liên quan đến B2, nhưng đây là chỗ bạn học cách đọc JD và viết CV theo mô hình STAR. Từ vựng ở đây dùng lại suốt phần sau — động từ mô tả trách nhiệm, cấu trúc nêu thành tích.
Tuần 3–4: thị trường và nhu cầu, sản xuất và chuỗi cung ứng. Hai chủ đề này buộc bạn phải dùng bị động với modal: "goods must be inspected before dispatch", "the line could not be restarted until the sensor was replaced". Bị động ở đây có lý do thật, không phải để câu dài.
Tuần 5: marketing số và chiến dịch. Đây là tuần luyện kể case study. Quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành xuất hiện tự nhiên khi kể chuyện một chiến dịch đã chạy.
Tuần 6: tài chính doanh nghiệp. Ba báo cáo, chỉ số, và ngôn ngữ nguyên nhân – kết quả. Tuần này khó nhất với người không có gốc tài chính. Cách mình làm: chọn một công ty niêm yết, đọc báo cáo quý gần nhất bằng tiếng Anh, viết ba đoạn nhận xét 60 từ mỗi đoạn.
Tuần 7: đầu tư, rủi ro, fintech. Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng và suy đoán. "The fund may underperform if rates rise further." Nghe đơn giản, nhưng phân biệt may/might/could/must trong ngữ cảnh dự báo tài chính là chỗ nhiều người làm bài sai.
Tuần 8: kinh doanh quốc tế và FDI. Sáu hình thức thâm nhập thị trường, câu điều kiện loại 3 và hỗn hợp. Câu điều kiện ở đây không phải bài tập ngữ pháp, nó là công cụ đánh giá rủi ro đã xảy ra: "Had we entered through a joint venture, we would have kept the local distribution."
Tuần 9: văn hóa doanh nghiệp, đa dạng, phản hồi. Tuần nhẹ hơn. Dùng để luyện "đưa và nhận góp ý" — kỹ năng mà đề thi hay hỏi dưới dạng viết email nội bộ.
Tuần 10: lãnh đạo và xung đột. Động từ tường thuật, họp 1-1, thuyết phục. Tuần này luyện nói nhiều hơn viết.
Tuần 11: hợp đồng và đàm phán nâng cao. Quay lại chỗ mình đặt ở đầu lộ trình. Lúc này bạn đã có đủ ngữ pháp và từ vựng để đọc điều khoản như đọc cấu trúc, không phải như đọc câu đố.
Tuần 12: báo cáo, đề xuất, thuyết trình. Tuần tổng hợp. Viết một báo cáo 800 từ, một đề xuất 400 từ, thuyết trình 8 phút.
Mỗi tuần kết thúc bằng ba việc: một bài tập vận dụng, một bài viết có dàn ý, một bộ trắc nghiệm. Ba việc này kiểm tra ba kỹ năng khác nhau nên không thay thế nhau được. Nhiều bạn chỉ làm trắc nghiệm vì chấm nhanh. Đó là cách ôn để qua môn, không phải ôn để dùng được.
Ví dụ thật: chốt một điều khoản qua email
Mình lấy một tình huống đã gặp. Nhà cung cấp gửi báo giá, trong đó ghi thời gian bảo hành 12 tháng nhưng không nói tính từ ngày nào. Bên mua cần chốt.
Email đầu tiên, bản nháp mình nhận từ một bạn mới:
Dear supplier, we want to confirm about warranty. Please tell us when warranty start. Thank you.
Không sai ngữ pháp nghiêm trọng. Nhưng không chốt được gì. Không có mốc thời gian xác nhận, không nêu hệ quả nếu trả lời chậm.
Bản viết lại:
Dear Mr. Tan,
Thank you for the quotation dated 12 October. Before we countersign, we need one point clarified.
Clause 4 states a 12-month warranty. It does not state the starting date. Our standard practice is to count from the date of the signed acceptance certificate at site, not from the invoice date. The difference is roughly six weeks on this project.
Could you confirm by Friday 23 October that the warranty period will run from acceptance? If that works, we will sign the same day and release the advance payment.
Best regards, [Name]
Đọc kỹ bản hai. Có ba việc được làm cùng lúc. Nêu con số cụ thể (sáu tuần). Đưa deadline. Và gắn lợi ích cho bên kia (ký trong ngày, chuyển tiền ứng). Không có tính từ nào thừa.
Đó là kỹ năng B2 thật: dùng câu ngắn để giành được một điều khoản.
Bài tập tự làm
Lấy báo giá của một nhà cung cấp bất kỳ (có thể là báo giá in ấn, phần mềm, vận chuyển). Tìm một điểm mơ hồ về thời hạn, phạm vi hoặc trách nhiệm. Viết email 120 từ để chốt đúng điểm đó. Không dùng "we hope", không dùng "as soon as possible", không xin lỗi mở đầu.
Viết xong, đọc to. Nếu nghe như thư xin lỗi thì viết lại.
Bảng từ vựng phải thuộc
Không phải 3.000 từ. Đây là nhóm từ chức năng — chúng quyết định nghĩa câu, không phải từ vựng chủ đề.
| Nhóm | Từ / cấu trúc | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Nghĩa vụ | shall, must, is required to, undertakes to | Đặt trách nhiệm cho một bên cụ thể |
| Quyền | may, is entitled to, reserves the right to | Bên kia được làm nhưng không bắt buộc |
| Ngoại lệ | provided that, unless, except where, subject to | Cắt phạm vi của một cam kết |
| Hệ quả | in the event that, failing which, shall be deemed | Nói trước điều gì xảy ra khi sai |
| Mức độ chắc | will, should, may, might, could | Dự báo doanh thu, rủi ro, tiến độ |
| Nguyên nhân | due to, arising from, attributable to, stems from | Nhận xét báo cáo tài chính |
| Nhượng bộ | although, whereas, while, notwithstanding | Đặt hai sự thật trái chiều cạnh nhau |
| Nhấn mạnh | in particular, specifically, solely, expressly | Loại bỏ cách hiểu mở |
Nhóm "ngoại lệ" là nhóm nhiều người bỏ qua nhất. "Provided that" biến một câu khẳng định thành câu có điều kiện, và điều kiện đó thường là chỗ mất tiền. Đọc hợp đồng mà bỏ qua nhóm này thì đọc được nửa nghĩa.
Phần khó chịu: học B2 một mình rất dễ tự lừa
Mình phải nói thật chỗ này, vì nó là hạn chế của mọi giáo trình tự học.
Khi tự học, bạn không có ai bắt lỗi. Bạn viết một email, đọc lại thấy trôi, thấy ổn. Nhưng người bản ngữ đọc sẽ thấy ngay giọng dịch. Cái "trôi" đó là trôi theo tiếng Việt.
Cách chữa không cần giáo viên: đọc bản gốc. Không phải báo VnExpress tiếng Anh, mà là văn bản do người bản ngữ viết cho công việc thật — thông cáo báo chí của một tập đoàn, điều khoản dịch vụ, thư của giám đốc gửi cổ đông. Đọc xong chép lại một đoạn 80 từ y nguyên. Chép tay, không copy-paste. Tay sẽ ghi nhớ nhịp câu mà mắt bỏ qua.
Hạn chế thứ hai: tài liệu song ngữ Việt – Anh có một cái bẫy. Phần tiếng Việt dễ đọc nên nhiều người đọc tiếng Việt trước rồi liếc phần tiếng Anh. Nghĩa là đọc hiểu chứ không học được cách diễn đạt. Mình khuyên đảo lại: đọc cột tiếng Anh trước, tự dịch trong đầu, rồi mới so với cột tiếng Việt. Chậm gấp đôi lúc đầu. Nhưng đó là chỗ duy nhất bạn học được.
Hạn chế thứ ba, và cái này quan trọng hơn cả: không có bài thi nào đo được việc bạn viết email tốt. Chứng chỉ B2 chỉ nói bạn vượt ngưỡng. Trong công việc, người ta đánh giá bạn bằng việc email của bạn có chốt được việc hay không. Nên khi ôn, hãy giữ một file ghi lại những email thật bạn đã gửi, và mỗi tháng đọc lại một cái cũ. Sáu tháng sau bạn sẽ thấy mình viết khác hẳn. Đó là thước đo thật.
Ai nên ôn theo lộ trình này
Sinh viên năm ba, năm tư khối kinh tế đang chuẩn bị thi chuẩn đầu ra B1–B2 và sắp đi thực tập. Đây là nhóm hưởng lợi nhiều nhất, vì các em có thời gian học đều và sẽ gặp đúng 12 tình huống trong lộ trình ngay trong kỳ thực tập.
Người đi làm 1–3 năm muốn nhảy sang vị trí phải làm việc với đối tác nước ngoài. Nhóm này nên rút lộ trình còn 8 tuần, bỏ phần tuyển dụng và phần văn hóa doanh nghiệp, dồn thời gian vào tuần 6, 8, 11.
Người đã có B1 và đang ôn thi lấy chứng chỉ B2 để đổi việc. Nhóm này cần làm trắc nghiệm đều hơn, vì đề thi có phần đọc hiểu dài. Nhưng đừng bỏ phần viết.
Không phù hợp cho người mới bắt đầu từ con số không. Lộ trình này giả định bạn đọc được một trang tiếng Anh thương mại mà không phải tra từng từ. Nếu chưa ở mức đó, hãy xây nền trước — mất khoảng 6–8 tháng — rồi quay lại.
Cách dùng đề cương 448 trang
Một quyển dày thì cách đọc quan trọng hơn nội dung.
Đừng đọc theo thứ tự chương 1 đến 12. Chương 1 nói về tuyển dụng, dễ, đọc lướt là xong, và bạn sẽ có cảm giác mình đang tiến nhanh. Cảm giác đó sai. Thứ tự nên theo lộ trình công việc ở trên.
Mỗi chương có ba phần cuối: phát âm, bài tập vận dụng có lời giải, bài tập viết có dàn ý, và trắc nghiệm. Mình khuyên làm bài viết trước, bài tập vận dụng sau, trắc nghiệm cuối. Lý do: bài viết là chỗ bạn phát hiện mình không biết gì. Làm trắc nghiệm trước thì đáp án sẽ che mất lỗ hổng đó.
Phần phụ lục đừng bỏ. Bảng tra từ vựng A–Z ở cuối dùng như từ điển tra ngược — gặp cấu trúc lạ trong email đối tác, tra về xem nó thuộc nhóm nào. Cách này hiệu quả hơn đọc phụ lục từ đầu đến cuối.
Năm trang đầu của tài liệu được để xem trước miễn phí tại trang sản phẩm. Xem trước để kiểm tra ba thứ: cách trình bày song ngữ có đúng ý bạn không, phần bài tập có lời giải chi tiết hay chỉ ghi đáp án, và từ vựng có phiên âm IPA hay không. Nếu hai cột không khớp nhau, đừng mua — đọc sẽ rất mệt.
Mua và nhận
Tài liệu là file PDF 448 trang, song ngữ Việt – Anh, giá 157.000 đồng. Trang sản phẩm: https://globalmarket.vin/product/de-cuong-tieng-anh-kinh-doanh-nang-cao
Thanh toán bằng chuyển khoản trong nước, xác nhận nhanh, không cần thẻ quốc tế. Nhận hàng trong 24 giờ, file gửi qua email sau khi thanh toán được ghi nhận. Xem trước 5 trang miễn phí ngay trên trang sản phẩm trước khi quyết định.
Một lưu ý nhỏ về cách dùng: tài liệu này là đề cương ôn tập, không phải sách giáo trình có bài giảng từng bước. Nó giả định bạn đã biết ngữ pháp cơ bản và cần hệ thống hóa để dùng được trong công việc. Nếu bạn đang tìm một quyển dạy từ đầu, quyển này sẽ hụt so với kỳ vọng.
Còn nếu bạn đã đọc được, đã viết được, và chỉ thiếu chỗ để bám vào — thì 12 tuần ở trên là đủ.